roll-on roll-off

roll-on roll-off

A large ferry uses a roll-on roll-off system for vehicles.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương thức vận tải "lăn lên-lăn xuống": "roll-on roll-off" (viết tắt: Ro-Ro) chỉ một phương thức vận chuyển (như phà, tàu hỏa, máy bay) các phương tiện (xe cộ) tự lái lên tại điểm xuất phát tự lái xuống tại điểm đến, thay vì phải bốc dỡ hàng hóa thủ công.

dụ sử dụng
  • (Chiếc phà này loại "lăn lên-lăn xuống", vậy bạn có thể lái xe trực tiếp lên boong tàu.)
  • (Tàu "lăn lên-lăn xuống" rất hiệu quả để vận chuyển xe tải qua biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roll-on roll-off ferry": phà Ro-Ro, một loại phà chuyên chở xe cộ.
    • We took the roll-on roll-off ferry from Dover to Calais. (Chúng tôi đã đi phà Ro-Ro từ Dover đến Calais.)
  • "roll-on roll-off cargo": hàng hóa được vận chuyển bằng phương thức Ro-Ro.
    • The port handles a large volume of roll-on roll-off cargo every day. (Cảng xử lý một khối lượng lớn hàng hóa Ro-Ro mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ro-Ro (danh từ viết tắt): cách gọi tắt của "roll-on roll-off".
    • Ro-Ro ships are common in short-sea shipping. (Tàu Ro-Ro phổ biến trong vận tải đường biển ngắn.)
  • Lift-on lift-off (danh từ): phương thức vận tải "nâng lên-nâng xuống" (dùng cần cẩu để bốc dỡ hàng, trái ngược với Ro-Ro).
    • Containers are often handled by lift-on lift-off methods. (Container thường được xử lý bằng phương thức "nâng lên-nâng xuống".)
Từ đồng nghĩa
  • Phương thức tự hành: tự lái lên/xuống phương tiện vận tải.
  • Vận tải kiểu Ro-Ro: thuật ngữ chuyên ngành trong logistics.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "roll-on roll-off" thuật ngữ cố định, không dạng động từ tách rời.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "roll-on roll-off" thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ thông dụng.